TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ห่อของ

hɔ̀ɔ-kɔ̌ɔngRTGS ho-khong /hɔː˨˩.kʰɔːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ห่อhɔ̀ɔthanh thấpphụ âm caoของkɔ̌ɔngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ห่อของ nghĩa là gói, bưu kiện.

Nghĩa của ห่อของ

Danh từ

  1. Gói, bưu kiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ package, parcel.

Câu hỏi thường gặp

ห่อของ nghĩa là gì?

ห่อของ (danh từ) nghĩa là gói, bưu kiện.

ห่อของ đọc thế nào?

ห่อของ đọc là hɔ̀ɔ-kɔ̌ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ho-khong; 2 âm tiết: hɔ̀ɔ (thanh thấp), kɔ̌ɔng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.