TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หูชั้นกลาง

hǔu-chán-glaangRTGS hu-chan-klang /huː˩˩˦.t͡ɕʰan˦˥.klaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หูhǔuthanh lênphụ âm caoชั้นchánthanh caophụ âm thấpกฺลางglaangthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หูชั้นกลาง nghĩa là tai giữa.

Nghĩa của หูชั้นกลาง

Danh từ

  1. Tai giữa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ middle ear

Câu hỏi thường gặp

หูชั้นกลาง nghĩa là gì?

หูชั้นกลาง (danh từ) nghĩa là tai giữa.

หูชั้นกลาง đọc thế nào?

หูชั้นกลาง đọc là hǔu-chán-glaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS hu-chan-klang; 3 âm tiết: hǔu (thanh lên), chán (thanh cao), glaang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.