หูฉลาม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หูฉลาม nghĩa là vây cá mập.
Nghĩa của หูฉลาม
Danh từ
- Vây cá mập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shark fin.
Câu hỏi thường gặp
หูฉลาม nghĩa là gì?
หูฉลาม (danh từ) nghĩa là vây cá mập.
หูฉลาม đọc thế nào?
หูฉลาม đọc là hǔu-chà-lǎam (phiên âm có dấu thanh), RTGS hu-cha-lam; 3 âm tiết: hǔu (thanh lên), chà (thanh thấp), lǎam (thanh lên).