TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หุ่นไล่กา

hùn-lâi-gaaRTGS hun-lai-ka /hun˨˩.laj˥˩.kaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หุ่นhùnthanh thấpphụ âm caoไล่lâithanh xuốngphụ âm thấpกาgaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

หุ่นไล่กา nghĩa là bẹo chim, bồ nhìn.

Nghĩa của หุ่นไล่กา

Danh từ

  1. Bẹo chim, bồ nhìn, bù nhìn, mặt mả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scarecrow.

Câu hỏi thường gặp

หุ่นไล่กา nghĩa là gì?

หุ่นไล่กา (danh từ) nghĩa là bẹo chim, bồ nhìn.

หุ่นไล่กา đọc thế nào?

หุ่นไล่กา đọc là hùn-lâi-gaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS hun-lai-ka; 3 âm tiết: hùn (thanh thấp), lâi (thanh xuống), gaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.