หุบปาก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หุบปาก nghĩa là im, im lặng, câm, câm mồm.
Nghĩa của หุบปาก
Thán từ
- Im, im lặng.
- Câm, câm mồm, câm miệng, ngậm miệng, câm đi, câm đê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ be quiet; be silent; silence; shut up.
- Động từ to quiet or be quiet; to shut up.
Câu hỏi thường gặp
หุบปาก nghĩa là gì?
หุบปาก (thán từ) nghĩa là im, im lặng, câm, câm mồm.
หุบปาก đọc thế nào?
หุบปาก đọc là hùp-bpàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS hup-pak; 2 âm tiết: hùp (thanh thấp), bpàak (thanh thấp).