TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หุบปาก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hùp-bpàakRTGS hup-pak /hup̚˨˩.paːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หุบhùpthanh thấpphụ âm caoปากbpàakthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หุบปาก nghĩa là im, im lặng, câm, câm mồm.

Nghĩa của หุบปาก

Thán từ

  1. Im, im lặng.
  2. Câm, câm mồm, câm miệng, ngậm miệng, câm đi, câm đê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ be quiet; be silent; silence; shut up.
  • Động từ to quiet or be quiet; to shut up.

Câu hỏi thường gặp

หุบปาก nghĩa là gì?

หุบปาก (thán từ) nghĩa là im, im lặng, câm, câm mồm.

หุบปาก đọc thế nào?

หุบปาก đọc là hùp-bpàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS hup-pak; 2 âm tiết: hùp (thanh thấp), bpàak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.