หุบเหว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หุบเหว nghĩa là thung lũng.
Nghĩa của หุบเหว
Danh từ
- Thung lũng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ valley, ravine, vale.
Câu hỏi thường gặp
หุบเหว nghĩa là gì?
หุบเหว (danh từ) nghĩa là thung lũng.
หุบเหว đọc thế nào?
หุบเหว đọc là hùp-hěeo (phiên âm có dấu thanh), RTGS hup-heo; 2 âm tiết: hùp (thanh thấp), hěeo (thanh lên).