TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หุบเหว

hùp-hěeoRTGS hup-heo /hup̚˨˩.heːw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หุบhùpthanh thấpphụ âm caoเหวhěeothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หุบเหว nghĩa là thung lũng.

Nghĩa của หุบเหว

Danh từ

  1. Thung lũng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ valley, ravine, vale.

Câu hỏi thường gặp

หุบเหว nghĩa là gì?

หุบเหว (danh từ) nghĩa là thung lũng.

หุบเหว đọc thế nào?

หุบเหว đọc là hùp-hěeo (phiên âm có dấu thanh), RTGS hup-heo; 2 âm tiết: hùp (thanh thấp), hěeo (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.