หืด
hʉ̀ʉtRTGS huet
/hɯːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หืดhʉ̀ʉtthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หืด nghĩa là suyễn, hen.
Nghĩa của หืด
Danh từ
- Suyễn, hen, hen suyễn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (pathology) asthma.
Câu hỏi thường gặp
หืด nghĩa là gì?
หืด (danh từ) nghĩa là suyễn, hen.
หืด đọc thế nào?
หืด đọc là hʉ̀ʉt (phiên âm có dấu thanh), RTGS huet; 1 âm tiết: hʉ̀ʉt (thanh thấp).