TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หิ้งหนังสือ

hîng-nǎng-sʉ̌ʉRTGS hing-nang-sue /hiŋ˥˩.naŋ˩˩˦.sɯː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หิ้งhîngthanh xuốngphụ âm caoหฺนังnǎngthanh lênphụ âm caoสือsʉ̌ʉthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หิ้งหนังสือ nghĩa là giá sách, kệ sách.

Nghĩa của หิ้งหนังสือ

Danh từ

  1. Giá sách, kệ sách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bookshelf

Câu hỏi thường gặp

หิ้งหนังสือ nghĩa là gì?

หิ้งหนังสือ (danh từ) nghĩa là giá sách, kệ sách.

หิ้งหนังสือ đọc thế nào?

หิ้งหนังสือ đọc là hîng-nǎng-sʉ̌ʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS hing-nang-sue; 3 âm tiết: hîng (thanh xuống), nǎng (thanh lên), sʉ̌ʉ (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.