TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หิมาลัย

tên riêng
hì-maa-laiRTGS hi-ma-lai /hi˨˩.maː˧.laj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หิhìthanh thấpphụ âm caoมาmaathanh trungphụ âm thấpไลlaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หิมาลัย nghĩa là hy mã lạp sơn.

Nghĩa của หิมาลัย

Danh từ riêng

  1. Hy Mã Lạp Sơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Himalayas

Câu hỏi thường gặp

หิมาลัย nghĩa là gì?

หิมาลัย (danh từ riêng) nghĩa là hy mã lạp sơn.

หิมาลัย đọc thế nào?

หิมาลัย đọc là hì-maa-lai (phiên âm có dấu thanh), RTGS hi-ma-lai; 3 âm tiết: hì (thanh thấp), maa (thanh trung), lai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.