หิมาลัย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หิมาลัย nghĩa là hy mã lạp sơn.
Nghĩa của หิมาลัย
Danh từ riêng
- Hy Mã Lạp Sơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Himalayas
Câu hỏi thường gặp
หิมาลัย nghĩa là gì?
หิมาลัย (danh từ riêng) nghĩa là hy mã lạp sơn.
หิมาลัย đọc thế nào?
หิมาลัย đọc là hì-maa-lai (phiên âm có dấu thanh), RTGS hi-ma-lai; 3 âm tiết: hì (thanh thấp), maa (thanh trung), lai (thanh trung).