หิด
hìtRTGS hit
/hit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หิดhìtthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หิด nghĩa là ghẻ.
Nghĩa của หิด
Danh từ
- Ghẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scabies; itch.
Câu hỏi thường gặp
หิด nghĩa là gì?
หิด (danh từ) nghĩa là ghẻ.
หิด đọc thế nào?
หิด đọc là hìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS hit; 1 âm tiết: hìt (thanh thấp).