TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หาว

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hǎaoRTGS hao /haːw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หาวhǎaothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การหาว (thêm การ/ความ phía trước)

หาว nghĩa là ngáp.

Nghĩa của หาว

Động từ

  1. Ngáp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to yawn
  • Danh từ open air; field; sky

Câu hỏi thường gặp

หาว nghĩa là gì?

หาว (động từ) nghĩa là ngáp.

หาว đọc thế nào?

หาว đọc là hǎao (phiên âm có dấu thanh), RTGS hao; 1 âm tiết: hǎao (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.