หายไป
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หายไป nghĩa là biến mất.
Nghĩa của หายไป
Động từ
- Biến mất.
Câu ví dụ với หายไป
- หนังสือทั้งหมดของผมหายไป Sách của tôi mất hết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10288996
- สัมภาระของฉันหายไป Hành lý của tôi bị thiếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679073
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to vanish away, disappear; to be missing
Câu hỏi thường gặp
หายไป nghĩa là gì?
หายไป (động từ) nghĩa là biến mất.
หายไป đọc thế nào?
หายไป đọc là hǎai-bpai (phiên âm có dấu thanh), RTGS hai-pai; 2 âm tiết: hǎai (thanh lên), bpai (thanh trung).