TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หายไป

hǎai-bpaiRTGS hai-pai /haːj˩˩˦.paj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หายhǎaithanh lênphụ âm caoไปbpaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การหายไป (thêm การ/ความ phía trước)

หายไป nghĩa là biến mất.

Nghĩa của หายไป

Động từ

  1. Biến mất.

Câu ví dụ với หายไป

  • หนังสือทั้งหมดของผมหายไป Sách của tôi mất hết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10288996
  • สัมภาระของฉันหายไป Hành lý của tôi bị thiếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679073

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to vanish away, disappear; to be missing

Câu hỏi thường gặp

หายไป nghĩa là gì?

หายไป (động từ) nghĩa là biến mất.

หายไป đọc thế nào?

หายไป đọc là hǎai-bpai (phiên âm có dấu thanh), RTGS hai-pai; 2 âm tiết: hǎai (thanh lên), bpai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.