TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หัวไส้

hǔua-sâiRTGS hua-sai /hua̯˩˩˦.saj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หัวhǔuathanh lênphụ âm caoไส้sâithanh xuốngphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หัวไส้ nghĩa là bàng quang, bóng đái.

Nghĩa của หัวไส้

Danh từ

  1. Bàng quang, bóng đái, bọng đái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urinary bladder

Câu hỏi thường gặp

หัวไส้ nghĩa là gì?

หัวไส้ (danh từ) nghĩa là bàng quang, bóng đái.

หัวไส้ đọc thế nào?

หัวไส้ đọc là hǔua-sâi (phiên âm có dấu thanh), RTGS hua-sai; 2 âm tiết: hǔua (thanh lên), sâi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.