TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หัวแร้ง

hǔua-rɛ́ɛngRTGS hua-raeng /hua̯˩˩˦.rɛːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หัวhǔuathanh lênphụ âm caoแร้งrɛ́ɛngthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หัวแร้ง nghĩa là mỏ hàn.

Nghĩa của หัวแร้ง

Danh từ

  1. Mỏ hàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soldering iron.

Câu hỏi thường gặp

หัวแร้ง nghĩa là gì?

หัวแร้ง (danh từ) nghĩa là mỏ hàn.

หัวแร้ง đọc thế nào?

หัวแร้ง đọc là hǔua-rɛ́ɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS hua-raeng; 2 âm tiết: hǔua (thanh lên), rɛ́ɛng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.