TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หัวเรื่อง

hǔua-rʉ̂ʉangRTGS hua-rueang /hua̯˩˩˦.rɯa̯ŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หัวhǔuathanh lênphụ âm caoเรื่องrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หัวเรื่อง nghĩa là tiêu đề.

Nghĩa của หัวเรื่อง

Danh từ

  1. Tiêu đề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ header; heading; headline

Câu hỏi thường gặp

หัวเรื่อง nghĩa là gì?

หัวเรื่อง (danh từ) nghĩa là tiêu đề.

หัวเรื่อง đọc thế nào?

หัวเรื่อง đọc là hǔua-rʉ̂ʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS hua-rueang; 2 âm tiết: hǔua (thanh lên), rʉ̂ʉang (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.