TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หอไอเฟล

tên riêng
hɔ̌ɔ-ai-fêlRTGS ho-ai-fel /hɔː˩˩˦.ʔaj˧.fel˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หอhɔ̌ɔthanh lênphụ âm caoไอaithanh trungphụ âm trungเฟ็่ลfêlthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หอไอเฟล nghĩa là tháp eiffel.

Nghĩa của หอไอเฟล

Danh từ riêng

  1. Tháp Eiffel.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Eiffel Tower (a building in France)

Câu hỏi thường gặp

หอไอเฟล nghĩa là gì?

หอไอเฟล (danh từ riêng) nghĩa là tháp eiffel.

หอไอเฟล đọc thế nào?

หอไอเฟล đọc là hɔ̌ɔ-ai-fêl (phiên âm có dấu thanh), RTGS ho-ai-fel; 3 âm tiết: hɔ̌ɔ (thanh lên), ai (thanh trung), fêl (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.