หอไอเฟล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หอไอเฟล nghĩa là tháp eiffel.
Nghĩa của หอไอเฟล
Danh từ riêng
- Tháp Eiffel.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Eiffel Tower (a building in France)
Câu hỏi thường gặp
หอไอเฟล nghĩa là gì?
หอไอเฟล (danh từ riêng) nghĩa là tháp eiffel.
หอไอเฟล đọc thế nào?
หอไอเฟล đọc là hɔ̌ɔ-ai-fêl (phiên âm có dấu thanh), RTGS ho-ai-fel; 3 âm tiết: hɔ̌ɔ (thanh lên), ai (thanh trung), fêl (thanh xuống).