TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หวน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hǔuanRTGS huan /hua̯n˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หวนhǔuanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การหวน (thêm การ/ความ phía trước)

หวน nghĩa là quay về, trở lại.

Nghĩa của หวน

Động từ

  1. Quay về, trở lại. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bring, turn, or move around, back, or back and forth: to revolve, to rotate; to return, to reappear, to recur; to recall, to recollect

Câu hỏi thường gặp

หวน nghĩa là gì?

หวน (động từ) nghĩa là quay về, trở lại.

หวน đọc thế nào?

หวน đọc là hǔuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS huan; 1 âm tiết: hǔuan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.