TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หวง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hǔuangRTGS huang /hua̯ŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หวงhǔuangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การหวง, ความหวง (thêm การ/ความ phía trước)

หวง nghĩa là giữ khư khư, không muốn chia sẻ.

Nghĩa của หวง

Động từ

  1. Giữ khư khư, không muốn chia sẻ; ghen (người yêu). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to preserve, to conserve; to set aside, to set apart; to prevent or limit (from being part of or shared by others); to be possessive (of someone or something)

Câu hỏi thường gặp

หวง nghĩa là gì?

หวง (động từ) nghĩa là giữ khư khư, không muốn chia sẻ.

หวง đọc thế nào?

หวง đọc là hǔuang (phiên âm có dấu thanh), RTGS huang; 1 âm tiết: hǔuang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.