TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หลังจาก

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
lǎng-jàakRTGS lang-chak /laŋ˩˩˦.t͡ɕaːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺลังlǎngthanh lênphụ âm caoจากjàakthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หลังจาก nghĩa là sau khi.

Nghĩa của หลังจาก

Liên từ

  1. Sau khi. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ after

Câu hỏi thường gặp

หลังจาก nghĩa là gì?

หลังจาก (liên từ) nghĩa là sau khi.

หลังจาก đọc thế nào?

หลังจาก đọc là lǎng-jàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS lang-chak; 2 âm tiết: lǎng (thanh lên), jàak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.