หรอก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หรอก nghĩa là đâu.
Nghĩa của หรอก
Trợ từ
- Đâu (cuối câu phủ định: ไม่ใช่หรอก không phải đâu). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ at all
Ghi chú: dùng หรอก sao cho đúng
หรอก (rɔ̀k) đi sau câu phủ định để làm nhẹ lời bác bỏ, nghe như "đâu", "đâu mà".
- ไม่เป็นไรหรอก (mâi-bpen-rai rɔ̀k) — Không sao đâu.
- ไม่ใช่หรอก (mâi châi rɔ̀k) — Không phải đâu.
- ไม่แพงหรอก (mâi pɛɛng rɔ̀k) — Không đắt đâu.
Thiếu หรอก câu vẫn đúng nhưng cứng hơn: ไม่ใช่ là "không phải", ไม่ใช่หรอก là "không phải đâu (đừng lo/đừng hiểu lầm)". Người Việt nói "đâu" theo phản xạ nên học từ này rất nhanh.
หรอก còn đi trong mẫu đối lập "chẳng phải … mà là …": ไม่ได้โกรธหรอก แค่เหนื่อย — Đâu có giận, chỉ mệt thôi. Khẩu ngữ hay nghe dạng "หรอ" hay "หรอกน่า".
Câu hỏi thường gặp
หรอก nghĩa là gì?
หรอก (trợ từ) nghĩa là đâu.
หรอก đọc thế nào?
หรอก đọc là rɔ̀k (phiên âm có dấu thanh), RTGS rok; 1 âm tiết: rɔ̀k (thanh thấp).