หยาบ
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yàapRTGS yap
/jaːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หฺยาบyàapthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความหยาบ (thêm การ/ความ phía trước)
หยาบ nghĩa là thô, nhám.
Nghĩa của หยาบ
Tính từ
- Thô, nhám; thô lỗ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ coarse (all senses)
Câu hỏi thường gặp
หยาบ nghĩa là gì?
หยาบ (tính từ) nghĩa là thô, nhám.
หยาบ đọc thế nào?
หยาบ đọc là yàap (phiên âm có dấu thanh), RTGS yap; 1 âm tiết: yàap (thanh thấp).