TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมั้น

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mânRTGS man /man˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มั่นmânthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การหมั้น (thêm การ/ความ phía trước)

หมั้น nghĩa là đính hôn.

Nghĩa của หมั้น

Động từ

  1. Đính hôn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to betroth; to engage
  • Danh từ betrothal; engagement

Câu hỏi thường gặp

หมั้น nghĩa là gì?

หมั้น (động từ) nghĩa là đính hôn.

หมั้น đọc thế nào?

หมั้น đọc là mân (phiên âm có dấu thanh), RTGS man; 1 âm tiết: mân (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.