หนักแน่น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หนักแน่น nghĩa là vững vàng, chắc chắn.
Nghĩa của หนักแน่น
Tính từ
- Vững vàng, chắc chắn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ firm; steadfast; steady.
Câu hỏi thường gặp
หนักแน่น nghĩa là gì?
หนักแน่น (tính từ) nghĩa là vững vàng, chắc chắn.
หนักแน่น đọc thế nào?
หนักแน่น đọc là nàk-nɛ̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-naen; 2 âm tiết: nàk (thanh thấp), nɛ̂n (thanh xuống).