TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หนักแน่น

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nàk-nɛ̂nRTGS nak-naen /nak̚˨˩.nɛn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺนักnàkthanh thấpphụ âm caoแน็่นnɛ̂nthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความหนักแน่น (thêm การ/ความ phía trước)

หนักแน่น nghĩa là vững vàng, chắc chắn.

Nghĩa của หนักแน่น

Tính từ

  1. Vững vàng, chắc chắn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ firm; steadfast; steady.

Câu hỏi thường gặp

หนักแน่น nghĩa là gì?

หนักแน่น (tính từ) nghĩa là vững vàng, chắc chắn.

หนักแน่น đọc thế nào?

หนักแน่น đọc là nàk-nɛ̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-naen; 2 âm tiết: nàk (thanh thấp), nɛ̂n (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.