TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ส่วนผสม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sùuan-pà-sǒmRTGS suan-pha-som /sua̯n˨˩.pʰa˨˩.som˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ส่วนsùuanthanh thấpphụ âm caoผะpàthanh thấpphụ âm caoสมsǒmthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ส่วนผสม nghĩa là thành phần, nguyên liệu.

Nghĩa của ส่วนผสม

Danh từ

  1. Thành phần, nguyên liệu (pha trộn). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ composition; constituent; ingredient; admixture; mixture

Câu hỏi thường gặp

ส่วนผสม nghĩa là gì?

ส่วนผสม (danh từ) nghĩa là thành phần, nguyên liệu.

ส่วนผสม đọc thế nào?

ส่วนผสม đọc là sùuan-pà-sǒm (phiên âm có dấu thanh), RTGS suan-pha-som; 3 âm tiết: sùuan (thanh thấp), pà (thanh thấp), sǒm (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.