สูงสุด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สูงสุด nghĩa là cao nhất, tối đa.
Nghĩa của สูงสุด
Tính từ
- Cao nhất, tối đa. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ highest; supreme; top; maximum
Câu hỏi thường gặp
สูงสุด nghĩa là gì?
สูงสุด (tính từ) nghĩa là cao nhất, tối đa.
สูงสุด đọc thế nào?
สูงสุด đọc là sǔung-sùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sung-sut; 2 âm tiết: sǔung (thanh lên), sùt (thanh thấp).