สืบทอด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สืบทอด nghĩa là kế thừa, truyền lại.
Nghĩa của สืบทอด
Động từ
- Kế thừa, truyền lại. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to succeed (to); to inherit; to fall (heir to); to continue or carry on (something in succession to, as successor of, or after someone or something).
Câu hỏi thường gặp
สืบทอด nghĩa là gì?
สืบทอด (động từ) nghĩa là kế thừa, truyền lại.
สืบทอด đọc thế nào?
สืบทอด đọc là sʉ̀ʉp-tɔ̂ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS suep-thot; 2 âm tiết: sʉ̀ʉp (thanh thấp), tɔ̂ɔt (thanh xuống).