TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สืบทอด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sʉ̀ʉp-tɔ̂ɔtRTGS suep-thot /sɯːp̚˨˩.tʰɔːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สืบsʉ̀ʉpthanh thấpphụ âm caoทอดtɔ̂ɔtthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสืบทอด (thêm การ/ความ phía trước)

สืบทอด nghĩa là kế thừa, truyền lại.

Nghĩa của สืบทอด

Động từ

  1. Kế thừa, truyền lại. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to succeed (to); to inherit; to fall (heir to); to continue or carry on (something in succession to, as successor of, or after someone or something).

Câu hỏi thường gặp

สืบทอด nghĩa là gì?

สืบทอด (động từ) nghĩa là kế thừa, truyền lại.

สืบทอด đọc thế nào?

สืบทอด đọc là sʉ̀ʉp-tɔ̂ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS suep-thot; 2 âm tiết: sʉ̀ʉp (thanh thấp), tɔ̂ɔt (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.