สีหน้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สีหน้า nghĩa là nét mặt, vẻ mặt.
Nghĩa của สีหน้า
Danh từ
- Nét mặt, vẻ mặt. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ facial expression
Câu hỏi thường gặp
สีหน้า nghĩa là gì?
สีหน้า (danh từ) nghĩa là nét mặt, vẻ mặt.
สีหน้า đọc thế nào?
สีหน้า đọc là sǐi-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS si-na; 2 âm tiết: sǐi (thanh lên), nâa (thanh xuống).