TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สิงคโปร์

Cấp độ ≈B1 tên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sǐng-ká-bpooRTGS sing-kha-po /siŋ˩˩˦.kʰa˦˥.poː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สิงsǐngthanh lênphụ âm caoคะkáthanh caophụ âm thấpโปbpoothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สิงคโปร์ nghĩa là Tân Gia Ba.

Nghĩa của สิงคโปร์

Danh từ riêng

  1. Tân Gia Ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Singapore (an island and city-state in Southeast Asia, located off the southernmost tip of the Malay Peninsula; a former British crown colony and state of Malaysia (1963-1965))

Câu hỏi thường gặp

สิงคโปร์ nghĩa là gì?

สิงคโปร์ (danh từ riêng) nghĩa là Tân Gia Ba.

สิงคโปร์ đọc thế nào?

สิงคโปร์ đọc là sǐng-ká-bpoo (phiên âm có dấu thanh), RTGS sing-kha-po; 3 âm tiết: sǐng (thanh lên), ká (thanh cao), bpoo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.