สั่งสอน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สั่งสอน nghĩa là dạy bảo, răn dạy.
Nghĩa của สั่งสอน
Động từ
- Dạy bảo, răn dạy. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to conduct someone to behave.; to give a punishment to someone until they resist; admit.
Câu hỏi thường gặp
สั่งสอน nghĩa là gì?
สั่งสอน (động từ) nghĩa là dạy bảo, răn dạy.
สั่งสอน đọc thế nào?
สั่งสอน đọc là sàng-sɔ̌ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sang-son; 2 âm tiết: sàng (thanh thấp), sɔ̌ɔn (thanh lên).