TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สั่งสอน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sàng-sɔ̌ɔnRTGS sang-son /saŋ˨˩.sɔːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สั่งsàngthanh thấpphụ âm caoสอนsɔ̌ɔnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสั่งสอน (thêm การ/ความ phía trước)

สั่งสอน nghĩa là dạy bảo, răn dạy.

Nghĩa của สั่งสอน

Động từ

  1. Dạy bảo, răn dạy. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to conduct someone to behave.; to give a punishment to someone until they resist; admit.

Câu hỏi thường gặp

สั่งสอน nghĩa là gì?

สั่งสอน (động từ) nghĩa là dạy bảo, răn dạy.

สั่งสอน đọc thế nào?

สั่งสอน đọc là sàng-sɔ̌ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sang-son; 2 âm tiết: sàng (thanh thấp), sɔ̌ɔn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.