สับสน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สับสน nghĩa là lẫn lộn, rối.
Nghĩa của สับสน
Động từ
- Lẫn lộn, rối, bối rối. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be confused, bewildered, puzzled, messed up, mixed up, jumbled, muddled
Câu hỏi thường gặp
สับสน nghĩa là gì?
สับสน (động từ) nghĩa là lẫn lộn, rối.
สับสน đọc thế nào?
สับสน đọc là sàp-sǒn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sap-son; 2 âm tiết: sàp (thanh thấp), sǒn (thanh lên).