TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สอดคล้อง

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sɔ̀ɔt-klɔ́ɔngRTGS sot-khlong /sɔːt̚˨˩.kʰlɔːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สอดsɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm caoคฺล้องklɔ́ɔngthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสอดคล้อง, ความสอดคล้อง (thêm การ/ความ phía trước)

สอดคล้อง nghĩa là phù hợp, ăn khớp.

Nghĩa của สอดคล้อง

Động từ

  1. Phù hợp, ăn khớp, nhất quán. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to accord; to be in accordance; to be in line; to agree; to be in agreement; to conform; to be in conformity; to harmonise; to be in harmony.; to satisfy.

Câu hỏi thường gặp

สอดคล้อง nghĩa là gì?

สอดคล้อง (động từ) nghĩa là phù hợp, ăn khớp.

สอดคล้อง đọc thế nào?

สอดคล้อง đọc là sɔ̀ɔt-klɔ́ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS sot-khlong; 2 âm tiết: sɔ̀ɔt (thanh thấp), klɔ́ɔng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.