สอดคล้อง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สอดคล้อง nghĩa là phù hợp, ăn khớp.
Nghĩa của สอดคล้อง
Động từ
- Phù hợp, ăn khớp, nhất quán. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to accord; to be in accordance; to be in line; to agree; to be in agreement; to conform; to be in conformity; to harmonise; to be in harmony.; to satisfy.
Câu hỏi thường gặp
สอดคล้อง nghĩa là gì?
สอดคล้อง (động từ) nghĩa là phù hợp, ăn khớp.
สอดคล้อง đọc thế nào?
สอดคล้อง đọc là sɔ̀ɔt-klɔ́ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS sot-khlong; 2 âm tiết: sɔ̀ɔt (thanh thấp), klɔ́ɔng (thanh cao).