TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สอด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sɔ̀ɔtRTGS sot /sɔːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สอดsɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสอด (thêm การ/ความ phía trước)

สอด nghĩa là nhét, luồn vào.

Nghĩa của สอด

Động từ

  1. Nhét, luồn vào. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to insert; to place

Câu hỏi thường gặp

สอด nghĩa là gì?

สอด (động từ) nghĩa là nhét, luồn vào.

สอด đọc thế nào?

สอด đọc là sɔ̀ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sot; 1 âm tiết: sɔ̀ɔt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.