TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปฏิสสาร

bpà-dtì-sà-sǎanRTGS pa-ti-sa-san /pa˨˩.ti˨˩.sa˨˩.saːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปะbpàthanh thấpphụ âm trungติdtìthanh thấpphụ âm trungสะsàthanh thấpphụ âm caoสานsǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปฏิสสาร nghĩa là phản vật chất.

Nghĩa của ปฏิสสาร

Danh từ

  1. Phản vật chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antimatter.

Câu hỏi thường gặp

ปฏิสสาร nghĩa là gì?

ปฏิสสาร (danh từ) nghĩa là phản vật chất.

ปฏิสสาร đọc thế nào?

ปฏิสสาร đọc là bpà-dtì-sà-sǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-ti-sa-san; 4 âm tiết: bpà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), sà (thanh thấp), sǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.