TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สลับ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-làpRTGS sa-lap /sa˨˩.lap̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺลับlàpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสลับ (thêm การ/ความ phía trước)

สลับ nghĩa là đổi chỗ, hoán đổi.

Nghĩa của สลับ

Động từ

  1. Đổi chỗ, hoán đổi, xen kẽ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to switch; to swap.

Câu hỏi thường gặp

สลับ nghĩa là gì?

สลับ (động từ) nghĩa là đổi chỗ, hoán đổi.

สลับ đọc thế nào?

สลับ đọc là sà-làp (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-lap; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), làp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.