สลับ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สลับ nghĩa là đổi chỗ, hoán đổi.
Nghĩa của สลับ
Động từ
- Đổi chỗ, hoán đổi, xen kẽ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to switch; to swap.
Câu hỏi thường gặp
สลับ nghĩa là gì?
สลับ (động từ) nghĩa là đổi chỗ, hoán đổi.
สลับ đọc thế nào?
สลับ đọc là sà-làp (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-lap; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), làp (thanh thấp).