สรุป
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สรุป nghĩa là tóm tắt, tổng kết.
Nghĩa của สรุป
Động từ
- Tóm tắt, tổng kết, kết luận. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to conclude, summarize, sum up
- Danh từ conclusion, summarization
Câu hỏi thường gặp
สรุป nghĩa là gì?
สรุป (động từ) nghĩa là tóm tắt, tổng kết.
สรุป đọc thế nào?
สรุป đọc là sà-rùp (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-rup; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), rùp (thanh thấp).