TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สมเด็จ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sǒm-dètRTGS som-det /som˩˩˦.det̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สมsǒmthanh lênphụ âm caoเด็ดdètthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สมเด็จ nghĩa là Tước hiệu tôn kính cao nhất (vua, hoàng hậu, đại tăng thống: สมเด็จพระ…).

Nghĩa của สมเด็จ

Danh từ

  1. Tước hiệu tôn kính cao nhất (vua, hoàng hậu, đại tăng thống: สมเด็จพระ…). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an honorific for or term of address to gods, monarchs, high-ranking royal persons, high-ranking priests, and high-ranking noble persons, often prefixed to their names or titles

Câu hỏi thường gặp

สมเด็จ nghĩa là gì?

สมเด็จ (danh từ) nghĩa là Tước hiệu tôn kính cao nhất (vua, hoàng hậu, đại tăng thống: สมเด็จพระ…).

สมเด็จ đọc thế nào?

สมเด็จ đọc là sǒm-dèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS som-det; 2 âm tiết: sǒm (thanh lên), dèt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.