สมานฉันท์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สมานฉันท์ nghĩa là sự hòa giải, đồng thuận.
Nghĩa của สมานฉันท์
Danh từ
trang trọng- Sự hòa giải, đồng thuận. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unanimity (consensus or undivided opinion); reconciliation (renewal of amicable relations)
Câu hỏi thường gặp
สมานฉันท์ nghĩa là gì?
สมานฉันท์ (danh từ) nghĩa là sự hòa giải, đồng thuận.
สมานฉันท์ đọc thế nào?
สมานฉันท์ đọc là sà-maa-ná-chǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ma-na-chan; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), maa (thanh trung), ná (thanh cao), chǎn (thanh lên).