TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สมาธิ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-maa-tíRTGS sa-ma-thi /sa˨˩.maː˧.tʰiʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoมาmaathanh trungphụ âm thấpทิtíthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สมาธิ nghĩa là sự tập trung.

Nghĩa của สมาธิ

Danh từ

  1. Sự tập trung; thiền định. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concentration.; meditation.; samadhi.

Câu hỏi thường gặp

สมาธิ nghĩa là gì?

สมาธิ (danh từ) nghĩa là sự tập trung.

สมาธิ đọc thế nào?

สมาธิ đọc là sà-maa-tí (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ma-thi; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), maa (thanh trung), tí (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.