สมาธิ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สมาธิ nghĩa là sự tập trung.
Nghĩa của สมาธิ
Danh từ
- Sự tập trung; thiền định. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ concentration.; meditation.; samadhi.
Câu hỏi thường gặp
สมาธิ nghĩa là gì?
สมาธิ (danh từ) nghĩa là sự tập trung.
สมาธิ đọc thế nào?
สมาธิ đọc là sà-maa-tí (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ma-thi; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), maa (thanh trung), tí (thanh cao).