TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สมดุล

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-má-dunRTGS sa-ma-dun /sa˨˩.ma˦˥.dun˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoมะmáthanh caophụ âm thấpดุนdunthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความสมดุล (thêm การ/ความ phía trước)

สมดุล nghĩa là cân bằng.

Nghĩa của สมดุล

Tính từ

  1. Cân bằng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ balanced

Câu hỏi thường gặp

สมดุล nghĩa là gì?

สมดุล (tính từ) nghĩa là cân bằng.

สมดุล đọc thế nào?

สมดุล đọc là sà-má-dun (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ma-dun; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), má (thanh cao), dun (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.