สมดุล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สมดุล nghĩa là cân bằng.
Nghĩa của สมดุล
Tính từ
- Cân bằng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ balanced
Câu hỏi thường gặp
สมดุล nghĩa là gì?
สมดุล (tính từ) nghĩa là cân bằng.
สมดุล đọc thế nào?
สมดุล đọc là sà-má-dun (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ma-dun; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), má (thanh cao), dun (thanh trung).