TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สบาย

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sà-baaiRTGS sa-bai /sa˨˩.baːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoบายbaaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความสบาย (thêm การ/ความ phía trước)

สบาย nghĩa là khỏe, thoải mái.

Nghĩa của สบาย

Tính từ

  1. Khỏe, thoải mái, dễ chịu (สบายดีไหม: khỏe không?). (biên soạn)

Từ ghép có สบาย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ well (in health); happy; comfortable; comfortable

Ghi chú: dùng สบาย sao cho đúng

สบาย (sà-baai) là "thoải mái, dễ chịu, khoẻ".

  • สบายดีไหม — Khoẻ không? → สบายดี (khoẻ) / ก็เรื่อยๆ (cũng thường).
  • เก้าอี้นี้นั่งสบาย — Ghế này ngồi thoải mái.
  • สบายๆ — thong thả, thoải mái, không gò bó: ชีวิตสบายๆ — cuộc sống nhàn nhã.

Bẫy quan trọng: ไม่สบาย nghĩa chủ yếu là "bị ốm, không khoẻ", chứ không chỉ "không thoải mái". วันนี้ไม่สบาย ขอลาครับ — Hôm nay tôi ốm, xin nghỉ. Muốn nói "không thoải mái, ngại" về tình huống thì dùng ไม่สะดวกใจ hay อึดอัด.

Câu hỏi thăm "khoẻ không" trong thực tế ít dùng hơn sách dạy; người quen hỏi เป็นไงบ้าง nhiều hơn.

Từ gần: สะดวก — tiện; สบายใจ — yên tâm, nhẹ lòng.

Câu hỏi thường gặp

สบาย nghĩa là gì?

สบาย (tính từ) nghĩa là khỏe, thoải mái.

สบาย đọc thế nào?

สบาย đọc là sà-baai (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-bai; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), baai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.