สดชื่น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สดชื่น nghĩa là tươi tỉnh, sảng khoái.
Nghĩa của สดชื่น
Tính từ
- Tươi tỉnh, sảng khoái. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fresh; relaxing
Câu hỏi thường gặp
สดชื่น nghĩa là gì?
สดชื่น (tính từ) nghĩa là tươi tỉnh, sảng khoái.
สดชื่น đọc thế nào?
สดชื่น đọc là sòt-chʉ̂ʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sot-chuen; 2 âm tiết: sòt (thanh thấp), chʉ̂ʉn (thanh xuống).