TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศรี

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sǐiRTGS si /siː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สีsǐithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ศรี nghĩa là vinh quang, sự thịnh vượng.

Nghĩa của ศรี

Danh từ

trang trọng
  1. Vinh quang, sự thịnh vượng, vẻ đẹp; (đặt trước tên) tiếng tôn xưng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glory; honour; splendor; prosperity; thriving; flourishment; beauty; grace; used as an honorific headword or title; bodhi tree
  • Danh từ riêng (พระ~) Lakṣmī, goddess of wealth
  • Danh từ woman
  • Lượng từ Classifier for persons.
  • Danh từ betel; (พระ~) paan

Câu hỏi thường gặp

ศรี nghĩa là gì?

ศรี (danh từ) nghĩa là vinh quang, sự thịnh vượng.

ศรี đọc thế nào?

ศรี đọc là sǐi (phiên âm có dấu thanh), RTGS si; 1 âm tiết: sǐi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.