TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วะ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wáRTGS wa /waʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วะwáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วะ nghĩa là hả, chứ.

Nghĩa của วะ

Trợ từ

thô tục
  1. thân mật Hả, chứ (cuối câu, suồng sã). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ từ used at the end of an expression of doubt, interrogation, or suggestion.
  • Thán từ used to express frustration.

Câu hỏi thường gặp

วะ nghĩa là gì?

วะ (trợ từ) nghĩa là hả, chứ.

วะ đọc thế nào?

วะ đọc là wá (phiên âm có dấu thanh), RTGS wa; 1 âm tiết: wá (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.