วงจร
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wong-jɔɔnRTGS wong-chon
/woŋ˧.t͡ɕɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
วงwongthanh trungphụ âm thấpจอนjɔɔnthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วงจร nghĩa là mạch.
Nghĩa của วงจร
Danh từ
- Mạch (điện); vòng tuần hoàn, chu trình. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ circle; circuit, electrical circuit
Câu hỏi thường gặp
วงจร nghĩa là gì?
วงจร (danh từ) nghĩa là mạch.
วงจร đọc thế nào?
วงจร đọc là wong-jɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS wong-chon; 2 âm tiết: wong (thanh trung), jɔɔn (thanh trung).