TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วงจร

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wong-jɔɔnRTGS wong-chon /woŋ˧.t͡ɕɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วงwongthanh trungphụ âm thấpจอนjɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วงจร nghĩa là mạch.

Nghĩa của วงจร

Danh từ

  1. Mạch (điện); vòng tuần hoàn, chu trình. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circle; circuit, electrical circuit

Câu hỏi thường gặp

วงจร nghĩa là gì?

วงจร (danh từ) nghĩa là mạch.

วงจร đọc thế nào?

วงจร đọc là wong-jɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS wong-chon; 2 âm tiết: wong (thanh trung), jɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.