TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลาด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lâatRTGS lat /laːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลาดlâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การลาด (thêm การ/ความ phía trước)

ลาด nghĩa là trải, rải.

Nghĩa của ลาด

Động từ

  1. Trải, rải (nhựa đường). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lay; to pave; to spread.

Câu hỏi thường gặp

ลาด nghĩa là gì?

ลาด (động từ) nghĩa là trải, rải.

ลาด đọc thế nào?

ลาด đọc là lâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS lat; 1 âm tiết: lâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.