TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลักษณะ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
lák-sà-nàRTGS lak-sa-na /lak̚˦˥.sa˨˩.naʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลักlákthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺนะnàthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลักษณะ nghĩa là đặc điểm, tính chất.

Nghĩa của ลักษณะ

Danh từ

  1. Đặc điểm, tính chất, dáng vẻ; kiểu, loại. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ characteristic; quality; nature; manner; appearance.; kind; type.; document; letter; message.; title: division of a law, lawbook, etc.

Câu hỏi thường gặp

ลักษณะ nghĩa là gì?

ลักษณะ (danh từ) nghĩa là đặc điểm, tính chất.

ลักษณะ đọc thế nào?

ลักษณะ đọc là lák-sà-nà (phiên âm có dấu thanh), RTGS lak-sa-na; 3 âm tiết: lák (thanh cao), sà (thanh thấp), nà (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.