ลอย
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lɔɔiRTGS loi
/lɔːj˧/ giọng máy của trình duyệt
ลอยlɔɔithanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การลอย (thêm การ/ความ phía trước)
ลอย nghĩa là nổi, trôi.
Nghĩa của ลอย
Động từ
- Nổi, trôi, bay lơ lửng; thả (trôi: ลอยกระทง). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to float (on the water or in the air); to drift (from place to place); to soar; to move gently, bob, glide, sail
Câu hỏi thường gặp
ลอย nghĩa là gì?
ลอย (động từ) nghĩa là nổi, trôi.
ลอย đọc thế nào?
ลอย đọc là lɔɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS loi; 1 âm tiết: lɔɔi (thanh trung).