TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลอย

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lɔɔiRTGS loi /lɔːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลอยlɔɔithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การลอย (thêm การ/ความ phía trước)

ลอย nghĩa là nổi, trôi.

Nghĩa của ลอย

Động từ

  1. Nổi, trôi, bay lơ lửng; thả (trôi: ลอยกระทง). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to float (on the water or in the air); to drift (from place to place); to soar; to move gently, bob, glide, sail

Câu hỏi thường gặp

ลอย nghĩa là gì?

ลอย (động từ) nghĩa là nổi, trôi.

ลอย đọc thế nào?

ลอย đọc là lɔɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS loi; 1 âm tiết: lɔɔi (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.