TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลอบ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lɔ̂ɔpRTGS lop /lɔːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลอบlɔ̂ɔpthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลอบ nghĩa là lén, bí mật.

Nghĩa của ลอบ

Phó từ

  1. Lén, bí mật (ลอบสังหาร: ám sát). (biên soạn)

Từ ghép có ลอบ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ in secret; secretly; sneakily; stealthily
  • Danh từ a type of fishing basket, often made of bamboo and having a round or cylindrical shape; a type of bird trapping net

Câu hỏi thường gặp

ลอบ nghĩa là gì?

ลอบ (phó từ) nghĩa là lén, bí mật.

ลอบ đọc thế nào?

ลอบ đọc là lɔ̂ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS lop; 1 âm tiết: lɔ̂ɔp (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.