ฤทธิ์
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rítRTGS rit
/rit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ริดrítthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฤทธิ์ nghĩa là phép thần thông.
Nghĩa của ฤทธิ์
Danh từ
- Phép thần thông; tác dụng (ฤทธิ์ยา: tác dụng của thuốc). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supernatural power; effect
Câu hỏi thường gặp
ฤทธิ์ nghĩa là gì?
ฤทธิ์ (danh từ) nghĩa là phép thần thông.
ฤทธิ์ đọc thế nào?
ฤทธิ์ đọc là rít (phiên âm có dấu thanh), RTGS rit; 1 âm tiết: rít (thanh cao).