TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฤทธิ์

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rítRTGS rit /rit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ริดrítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฤทธิ์ nghĩa là phép thần thông.

Nghĩa của ฤทธิ์

Danh từ

  1. Phép thần thông; tác dụng (ฤทธิ์ยา: tác dụng của thuốc). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supernatural power; effect

Câu hỏi thường gặp

ฤทธิ์ nghĩa là gì?

ฤทธิ์ (danh từ) nghĩa là phép thần thông.

ฤทธิ์ đọc thế nào?

ฤทธิ์ đọc là rít (phiên âm có dấu thanh), RTGS rit; 1 âm tiết: rít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.