TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฤดูหนาว

rʉ́-duu-nǎaoRTGS rue-du-nao /rɯ˦˥.duː˧.naːw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รึrʉ́thanh caophụ âm thấpดูduuthanh trungphụ âm trungหฺนาวnǎaothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฤดูหนาว nghĩa là mùa đông, đông.

Nghĩa của ฤดูหนาว

Danh từ

  1. Mùa đông, đông.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ฤดูหนาว

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ winter

Câu hỏi thường gặp

ฤดูหนาว nghĩa là gì?

ฤดูหนาว (danh từ) nghĩa là mùa đông, đông.

ฤดูหนาว đọc thế nào?

ฤดูหนาว đọc là rʉ́-duu-nǎao (phiên âm có dấu thanh), RTGS rue-du-nao; 3 âm tiết: rʉ́ (thanh cao), duu (thanh trung), nǎao (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.